crepe de chine
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Vải kếp Trung Quốc: Một loại vải lụa mỏng, nhẹ, có bề mặt hơi nhăn hoặc gợn sóng (kết cấu crepe), thường được dùng để may áo dài, váy, khăn choàng và các trang phục cao cấp khác.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The áo dài was made from beautiful blue crepe de chine. (Chiếc áo dài được may từ vải kếp Trung Quốc màu xanh rất đẹp.)
- She prefers the soft drape of crepe de chine for her evening gowns. (Cô ấy thích độ rủ mềm mại của vải kếp Trung Quốc cho những chiếc váy dạ hội của mình.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Thuật ngữ này chủ yếu được sử dụng trong ngữ cảnh thời trang, dệt may và mua sắm hàng cao cấp để mô tả chất liệu của sản phẩm.
- This designer collection features several pieces in luxurious crepe de chine. (Bộ sưu tập của nhà thiết kế này có nhiều mẫu trang phục làm từ chất liệu kếp Trung Quốc sang trọng.)
Biến thể và từ gần giống
- Crepe (danh từ): Chỉ chung các loại vải có bề mặt nhăn, gợn sóng. "Crepe de chine" là một loại crepe cụ thể làm từ lụa.
- Silk crepe (danh từ): Vải kếp lụa, một cách gọi khác có nghĩa tương tự.
Từ đồng nghĩa
- Silk crepe: vải kếp lụa.
- Canton crepe: một loại vải kếp tương tự, cũng có nguồn gốc từ Trung Quốc.
Lưu ý
- "Crepe de chine" là một từ mượn từ tiếng Pháp, trong đó "crepe" nghĩa là vải nhăn, và "de chine" nghĩa là "của Trung Quốc". Từ này được sử dụng quốc tế trong ngành thời trang.
- Chất liệu này có thể được làm từ lụa tự nhiên, nhưng ngày nay cũng có các biến thể làm từ sợi nhân tạo như polyester để có giá thành thấp hơn.
Noun
- vải kếp Trung quốc