crepe de chine

Học thuật
Thân thiện
crepe de chine

A woman wears a dress made of crepe de chine to a garden party.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Vải kếp Trung Quốc: Một loại vải lụa mỏng, nhẹ, bề mặt hơi nhăn hoặc gợn sóng (kết cấu crepe), thường được dùng để may áo dài, váy, khăn choàng các trang phục cao cấp khác.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The áo dài was made from beautiful blue crepe de chine. (Chiếc áo dài được may từ vải kếp Trung Quốc màu xanh rất đẹp.)
    • She prefers the soft drape of crepe de chine for her evening gowns. ( ấy thích độ rủ mềm mại của vải kếp Trung Quốc cho những chiếc váy dạ hội của mình.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Thuật ngữ này chủ yếu được sử dụng trong ngữ cảnh thời trang, dệt may mua sắm hàng cao cấp để mô tả chất liệu của sản phẩm.
    • This designer collection features several pieces in luxurious crepe de chine. (Bộ sưu tập của nhà thiết kế này nhiều mẫu trang phục làm từ chất liệu kếp Trung Quốc sang trọng.)
Biến thể từ gần giống
  • Crepe (danh từ): Chỉ chung các loại vải bề mặt nhăn, gợn sóng. "Crepe de chine" một loại crepe cụ thể làm từ lụa.
  • Silk crepe (danh từ): Vải kếp lụa, một cách gọi khác có nghĩa tương tự.
Từ đồng nghĩa
  • Silk crepe: vải kếp lụa.
  • Canton crepe: một loại vải kếp tương tự, cũng nguồn gốc từ Trung Quốc.
Lưu ý
  • "Crepe de chine" một từ mượn từ tiếng Pháp, trong đó "crepe" nghĩa vải nhăn, "de chine" nghĩa "của Trung Quốc". Từ này được sử dụng quốc tế trong ngành thời trang.
  • Chất liệu này có thể được làm từ lụa tự nhiên, nhưng ngày nay cũng các biến thể làm từ sợi nhân tạo như polyester để giá thành thấp hơn.
crepe de chine

A woman wears a dress made of crepe de chine to a garden party.

Noun
  1. vải kếp Trung quốc

Từ đồng nghĩa